ecological warfare

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến tranh sinh thái: Một hình thức xung đột hoặc chiến tranh trong đó các yếu tố môi trường hệ sinh thái được sử dụng như một phương tiện hoặc mục tiêu tấn công. Điều này có thể bao gồm việc cố ý phá hủy môi trường để gây bất lợi cho kẻ thù, hoặc sử dụng các vấn đề sinh thái để thúc đẩy các mục tiêu chính trị hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The use of Agent Orange during the Vietnam War is often cited as an example of ecological warfare. (Việc sử dụng chất độc da cam trong Chiến tranh Việt Nam thường được nêu ra như một dụ về chiến tranh sinh thái.)
    • Some activists argue that large-scale deforestation for economic gain is a form of ecological warfare against indigenous communities. (Một số nhà hoạt động cho rằng nạn phá rừng quy mô lớn lợi ích kinh tế một hình thức chiến tranh sinh thái chống lại các cộng đồng bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wage ecological warfare": tiến hành chiến tranh sinh thái.

    • The regime was accused of waging ecological warfare by poisoning water supplies. (Chế độ này bị cáo buộc tiến hành chiến tranh sinh thái bằng cách đầu độc nguồn cung cấp nước.)
  • "As a tool of ecological warfare": như một công cụ của chiến tranh sinh thái.

    • The deliberate burning of oil wells was used as a tool of ecological warfare. (Việc cố ý đốt các giếng dầu đã được sử dụng như một công cụ của chiến tranh sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecocide (n): Tội ác sinh thái, sự hủy diệt hệ thống đối với môi trường tự nhiên.

    • Many are calling for ecocide to be recognized as an international crime. (Nhiều người đang kêu gọi công nhận tội ác sinh thái một tội phạm quốc tế.)
  • Environmental warfare (n): Chiến tranh môi trường (cách gọi khác, nghĩa tương tự).

    • The treaty aimed to ban methods of environmental warfare. (Hiệp ước nhằm mục đích cấm các phương pháp chiến tranh môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Environmental warfare: Chiến tranh môi trường.
  • Eco-warfare: Chiến tranh sinh thái (cách viết tắt, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "ecological warfare")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "ecological warfare")

Noun
  1. chiến tranh sinh thái